electronic warfare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Chiến tranh điện tử: Một loại hình tác chiến quân sự liên quan đến việc sử dụng năng lượng điện từ (như sóng vô tuyến, radar, tín hiệu hồng ngoại) để giành quyền kiểm soát hoặc gây nhiễu loạn phổ điện từ của đối phương. Mục tiêu là để xác định, khai thác, giảm thiểu hoặc ngăn chặn việc sử dụng phổ điện từ một cách thù địch, đồng thời bảo vệ khả năng sử dụng phổ điện từ của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern militaries invest heavily in electronic warfare capabilities. (Các quân đội hiện đại đầu tư mạnh mẽ vào năng lực chiến tranh điện tử.)
- The success of the mission depended on effective electronic warfare to jam enemy communications. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào chiến tranh điện tử hiệu quả để gây nhiễu thông tin liên lạc của đối phương.)
- Electronic warfare includes detecting and deceiving enemy radar systems. (Chiến tranh điện tử bao gồm việc phát hiện và đánh lừa các hệ thống radar của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản, báo cáo và phân tích quân sự, an ninh quốc phòng.
- Có thể xuất hiện trong các cụm như "electronic warfare suite" (tổ hợp chiến tranh điện tử) chỉ một hệ thống tích hợp nhiều khả năng trên một phương tiện (như máy bay, tàu chiến).
Biến thể và từ liên quan
- EW (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "electronic warfare".
- Electronic Attack (EA): Tấn công điện tử, một nhánh của chiến tranh điện tử nhằm tấn công trực tiếp vào hệ thống của đối phương (như gây nhiễu, phá hủy).
- Electronic Protection (EP): Bảo vệ điện tử, nhánh nhằm bảo vệ các hệ thống của mình khỏi các hoạt động chiến tranh điện tử của đối phương.
- Electronic Support (ES): Hỗ trợ điện tử, nhánh liên quan đến việc giám sát, thu thập và phân tích tín hiệu điện từ của đối phương.
- Cyber warfare: Chiến tranh mạng, một lĩnh vực riêng biệt nhưng đôi khi có liên hệ chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- EW (từ viết tắt).
- Radar warfare: Chiến tranh radar (một khía cạnh cụ thể hơn).
- Signal warfare: Chiến tranh tín hiệu.
Các cụm từ liên quan
- To wage/conduct electronic warfare: Tiến hành chiến tranh điện tử.
- The navy is trained to conduct electronic warfare in contested environments. (Hải quân được đào tạo để tiến hành chiến tranh điện tử trong các môi trường bị tranh chấp.)
- Electronic warfare aircraft/vehicle: Máy bay/Phương tiện chiến tranh điện tử.
- The specialized electronic warfare aircraft flew ahead to disrupt enemy defenses. (Máy bay chiến tranh điện tử chuyên dụng bay phía trước để làm rối loạn hệ thống phòng thủ của địch.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- Spectrum dominance: Làm chủ phổ tần, một mục tiêu chính của chiến tranh điện tử.
- Jamming and spoofing: Gây nhiễu và giả mạo, là hai kỹ thuật phổ biến trong chiến tranh điện tử.
Noun
- cuộc chiến tranh điện tử